ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bình thở" (1件)
bình thở
日本語
フ呼吸器
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
消防士は有毒な煙の区域に入るために呼吸器を使用した。
類語検索結果 "bình thở" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bình thở" (1件)
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
消防士は有毒な煙の区域に入るために呼吸器を使用した。
